
MERCEDES-BENZ GLE
Giá tham khảo, cần xác nhận theo xe, VIN, màu sắc và chương trình tại thời điểm tư vấn.
Kiểm tra xe có sẵn, màu xe, năm sản xuất và điều kiện giao nhận trước khi đặt cọc.
SUV plug-in hybrid cao cấp kết hợp không gian rộng rãi và công nghệ điện hóa.






Mercedes-Benz
Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC
Giá niêm yết tham khảoGiá giao dịch và ưu đãi cần xác nhận theo xe, VIN, màu và thời điểm mua.
Thông số tham khảo từ nguồn sản phẩm đã được cấp quyền sử dụng; cấu hình thực tế cần đối chiếu theo xe/VIN.
- Kiểm tra giá và chương trình đang áp dụng
- Xác nhận màu xe và khả năng giao
- Dự toán lăn bánh theo nơi đăng ký
Không cần điền form dài. Chọn nhu cầu, để lại số điện thoại và Mercedes Center phản hồi theo đúng chiếc xe này.
Quyền lợi sau khi nhận xe cũng là một phần của quyết định mua.
Các quyền lợi dưới đây dựa trên thông tin dịch vụ của Mercedes-Benz Việt Nam; điều kiện thực tế cần xác nhận theo xe và thời điểm bàn giao.
Hỗ trợ mua Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC
Chọn đúng thông tin bạn cần. Nhận phản hồi theo xe thực tế.
Giá giao dịch, xe và màu có sẵn, khoản trả trước và lịch lái thử thay đổi theo từng thời điểm. Chọn nhu cầu để Mercedes Center phản hồi đúng vấn đề.
Mục lục nội dung
GLE 400e kết hợp động cơ xăng 2.0L với mô-tơ điện và pin 25.28 kWh, cho khả năng chạy điện 108–125 km (WLTP), tăng tốc 0–100 km/h 6.1 giây và loạt tiện nghi – an toàn cao cấp. Lựa chọn lý tưởng cho khách gia đình/doanh nhân muốn SUV hạng sang êm ái, tiết kiệm nhưng vẫn bứt tốc mạnh mẽ.
Điểm đặc biệt của GLE 400e chính là khả năng kết hợp hiệu quả giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, mang lại sự linh hoạt và tiết kiệm năng lượng cho người sử dụng. Với khả năng chạy điện ấn tượng và tốc độ tăng tốc nhanh chóng, chiếc SUV này thực sự đáng để cân nhắc.
Ngoài ra, không chỉ vượt trội về hiệu suất, GLE 400e còn được trang bị nhiều tính năng tiện ích và hệ thống an toàn cao cấp, tạo nên một trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái cho cả gia đình và doanh nhân.
Với sự kết hợp cân bằng giữa hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và tiện nghi, GLE 400e thật sự là lựa chọn đáng để xem xét cho những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV hạng sang đa dụng và mạnh mẽ.
Ngoại thất hầm hố đúng chất GLE
1) Đầu xe

- Đèn MULTIBEAM LED thích ứng không chỉ cải thiện tầm nhìn cho người lái vào ban đêm mà còn tạo điểm nhấn thị giác cho chiếc xe. Điều đặc biệt ấn tượng là viền chrome tinh tế, tôn lên vẻ đẹp sang trọng và hiện đại của xe.
- Hệ thống camera trước 360° (Transparent Bonnet) không chỉ giúp người lái quan sát môi trường xung quanh mà còn tăng cường tính an toàn khi di chuyển. Nhờ công nghệ này, lái xe có thể dễ dàng nhận biết các vật cản và nguy hiểm tiềm ẩn.
Không chỉ là một chiếc xe thông thường, mà xe còn trở thành một người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi hành trình. Điều này thể hiện rõ ràng qua sự kết hợp cân bằng giữa công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, tạo nên trải nghiệm lái xe tuyệt vời.
2) Thân xe

- Cửa sổ trời Panorama tạo cảm giác thoáng đãng và kết nối hài hòa với bên ngoài, mang lại trải nghiệm lái xe đầy hứng thú. Điểm nhấn bên ngoại thất AMG không chỉ là vẻ thể thao mà còn là sự tiện ích và hiệu suất khi lái xe. Kính cách âm/cách nhiệt và kính khoang sau tối màu không chỉ tăng tính riêng tư mà còn giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng bên trong xe.
- Bên cạnh đó, mâm AMG 20 inch không chỉ làm tăng vẻ mạnh mẽ và thể thao mà còn cung cấp sự ổn định và kiểm soát tốt trên mọi cung đường. Sự kết hợp cân bằng giữa thiết kế và công nghệ trên chiếc xe không chỉ đáp ứng nhu cầu vận hành mà còn nâng cao trải nghiệm lái xe lên một tầm cao mới.
Điều này thể hiện rõ ràng rằng chiếc xe không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, hiệu suất và sự tiện nghi. Sự kết hợp tinh tế giữa các yếu tố nội thất và ngoại thất đã tạo nên một không gian sống di động trên bánh xe, mang đến trải nghiệm độc đáo cho người lái.
3) Đuôi xe

- Đèn hậu LED không chỉ mang lại sự sắc nét mà còn tạo điểm nhấn độc đáo cho chiếc xe. Với công nghệ hiện đại, đèn hậu LED cũng giúp tăng cường độ an toàn khi lái xe vào ban đêm.
- Đá cốp điện không chỉ tiện lợi khi mở cốp mà còn thể hiện sự tiên tiến và hiện đại của xe. Chức năng này giúp người dùng mở cốp một cách dễ dàng chỉ bằng một nút bấm, mang lại trải nghiệm thuận tiện và tiện ích.
Tổng thể bệ vệ của xe không chỉ thể hiện sự cân bằng giữa sang trọng và thực dụng gia đình mà còn cho thấy sự chăm chút trong từng chi tiết. Mỗi yếu tố được kết hợp hài hòa tạo nên một không gian xe lý tưởng cho cả lái xe và hành khách.
Nội thất – Rộng rãi, cao cấp & “rất Mercedes”
1) Bảng táp-lô

- Điểm đặc biệt nổi bật của chiếc xe là cụm màn hình MBUX đôi, bao gồm đồng hồ lái và giải trí trung tâm, mang đến trải nghiệm hiện đại và tiện ích cho người lái.
- Ngoài ra, việc sử dụng ốp gỗ óc chó màu nâu sang trọng kết hợp với mặt táp-lô bọc da ARTICO tạo nên không gian nội thất cao cấp và đầy lôi cuốn.
Không chỉ là phương tiện di chuyển, chiếc xe còn là biểu tượng của sự thượng lưu và cao cấp, phản ánh phong cách và gu thẩm mỹ của chủ nhân.
2) Vô lăng & cần số

- Điểm đặc biệt của vô lăng 3 chấu bọc da Nappa chính là cảm giác cầm nắm mềm mại và cao cấp, tạo sự thoải mái cho người lái trong suốt chặng đường dài.
- Cảm ứng điều khiển trên vô lăng giúp tăng cường trải nghiệm lái xe thông minh hơn bằng cách dễ dàng điều chỉnh các chức năng trên bảng đồng hồ mà không cần phải lấy tay ra khỏi vô lăng.
3) Ghế & vật liệu

- Hàng ghế trước làm mát (thông gió); ghế ngồi êm ái cho hành trình dài. Rèm che nắng điện hàng ghế sau; khoang rộng rãi cho gia đình.
- Điều đặc biệt khi sử dụng dòng xe này là sự linh hoạt trong việc điều chỉnh không gian nội thất. Bạn có thể tạo ra không gian mở rộng hoặc chật hẹp tùy theo nhu cầu sử dụng cụ thể. Điều này mang lại trải nghiệm lái xe tốt hơn và sự thoải mái cho cả lái xe và hành khách.
- Một chi tiết khác đáng chú ý là hệ thống giải trí cao cấp tích hợp trên xe. Không chỉ giúp giải trí mà còn tạo điểm nhấn tinh tế cho không gian nội thất. Với các tính năng hiện đại và dễ sử dụng, bạn có thể dễ dàng tận hưởng những chuyến đi dài mà không bao giờ cảm thấy nhàm chán.
Một điểm yếu của nhiều dòng xe cùng phân khúc là không gian hẹp hòi ở hàng ghế sau. Tuy nhiên, dòng xe này đã giải quyết vấn đề này một cách xuất sắc. Không gian rộng rãi và thoải mái ở hàng ghế sau sẽ khiến cho những chuyến du lịch cùng gia đình trở nên trọn vẹn hơn bao giờ hết.

4) Tiện nghi & giải trí

- Burmester® 13 loa – 590 W – Dolby Atmos®.
- Điều hòa THERMOTRONIC 4 vùng; Air Balance tạo hương thơm & khử mùi; Energizing Air Control lọc bụi mịn.
- Cốc trước sưởi/làm mát, USB-C sau 100W, sạc/Apple CarPlay & Android Auto không dây.
5) MBUX – Kết nối & dẫn đường thông minh

- Trợ lý giọng nói “Hey Mercedes”; AR – Augmented Reality cho dẫn đường; HUD hiển thị trên kính lái.
- Ứng dụng Mercedes me: khóa/mở xe, định vị, hẹn lịch dịch vụ…
An toàn & hỗ trợ lái – Cao cấp, đầy đủ

- Active Brake Assist, Blind Spot Assist, Active Parking Assist (tự động đỗ).
- Camera 360° tích hợp Transparent Bonnet (nhìn xuyên nắp ca-pô khi đi địa hình).
- TPMS giám sát áp suất lốp; lốp Run-Flat.
- KEYLESS-GO (mở/khởi động không chìa) + gói tiện nghi; cửa hít.
- Túi khí đầy đủ, bao gồm túi khí đầu gối người lái.
- Âm thanh cảnh báo người đi bộ khi chạy điện ở tốc độ thấp (< 30 km/h).
Thông số kỹ thuật GLE 400e
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước (D×R×C) | 4.924 × 2.010 × 1.797 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.995 mm |
| Động cơ | Xăng I4 1.999 cc + một bộ eATS (mô-tơ điện ở cầu sau) |
| Công suất | Xăng: 185 kW (252 hp) • Điện: 115 kW (156 hp) |
| Mô-men xoắn | Xăng: 400 Nm • Điện: 440 Nm |
| Trọng lượng không tải | 2.665 kg (pin ~288 kg) |
| 0–100 km/h | 6.1 giây |
| Chế độ mặc định | EL (Electric) – có thể chạy điện tới 140 km/h |
| Quãng chạy điện (WLTP) | 108 – 125 km |
| Bình xăng / Pin | 65 lít / 25.28 kWh |
| Sạc | AC tối đa 11 kW • không hỗ trợ DC |
| Mức tiêu hao tham khảo | 9.4 L/100 km (kết hợp) • 2.9 L + 19.3 kWh/100 km (hybrid) |
Ghi chú: số liệu trong ảnh là bảng nội bộ tham khảo, có thể thay đổi theo cấu hình thực tế.
So sánh nhanh: GLE 400 e vs GLE 450 vs EQE 500 (V1)
| Tiêu chí | GLS 450 | GLE 400e | EQE 500 (V1) |
|---|---|---|---|
| Động cơ | I6 mild-hybrid xăng | PHEV: I4 2.0L + eATS sau | Thuần điện: 2 bộ eATS |
| Công suất | 270 kW (367 hp) | Xăng 185 kW + Điện 115 kW | 300 kW (408 hp) |
| Mô-men xoắn | 500 Nm | Xăng 400 Nm • Điện 440 Nm | 858 Nm |
| 0–100 km/h | 5.7 s | 6.1 s | 4.9 s |
| WLTP điện | 0 km | 108–125 km | 462–549 km |
| Bình xăng / Pin | 85 lít | 65 lít / 25.28 kWh | 90.56 kWh (pin) |
| Sạc | — | AC 11 kW (không DC) | AC 11 kW • DC tối đa 170 kW |
| Tiêu hao (tham khảo) | 11.97 L/100 km | 9.4 L/100 km (+ 19.3 kWh/100 km) | 22.6 kWh/100 km |
Kết luận so sánh:

- GLE 450: mạnh mẽ, đơn giản, không sạc điện – hợp khách ưu tiên vận hành xăng thuần.
- GLE 400e: tiết kiệm, êm ái, chạy điện mỗi ngày 100+ km – quá hợp đô thị + gia đình.
- EQE 500: thuần điện, hiệu năng & tăng tốc vượt trội – phù hợp khách sẵn hạ tầng sạc nhanh DC.
Liên hệ Mercedes Center
Mercedes Luxurycar hỗ trợ xác nhận giá, cấu hình, xe có sẵn, chi phí lăn bánh và lịch lái thử theo nhu cầu.
Giá Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC, lăn bánh, ưu đãi và các bước cần chốt trước khi mua
Giá niêm yết tham khảo của Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC trên Mercedes Center hiện là 4.669.000.000 ₫. Đây chưa phải số tiền cuối cùng để đưa ra quyết định. Giá lăn bánh phụ thuộc giá giao dịch thực tế, nơi đăng ký, lệ phí và các khoản liên quan tại thời điểm làm thủ tục. Vì vậy, khi tìm “giá Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC”, “Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC lăn bánh” hoặc “khuyến mãi Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC”, người mua nên yêu cầu báo giá có ngày hiệu lực và ghi rõ chiếc xe hoặc tình trạng VIN đang được tư vấn.
Ưu đãi Mercedes-Benz có thể thay đổi theo thời điểm, lô xe, màu xe và điều kiện chương trình. Không nên so hai báo giá chỉ bằng con số giảm cuối cùng. Cần tách rõ giá xe, hỗ trợ nếu có, phụ kiện hoặc dịch vụ đi kèm, chi phí đăng ký, bảo hiểm và thời gian giao. Với xe có sẵn, hãy xác nhận màu ngoại thất, màu nội thất, năm sản xuất, VIN và tình trạng xe. Với xe chưa chốt VIN, cần biết thời gian dự kiến có xe và điều kiện thay đổi cấu hình.
Nếu mua trả góp, hãy tính cả số tiền trả trước, chi phí lăn bánh phải tự chuẩn bị, kỳ hạn vay và mức trả hàng tháng; lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Nếu đang có xe cũ, nên định giá xe cũ trước để nhìn vào tổng tiền cần bù. Trước khi đặt cọc, bốn hành động nên hoàn thành là: nhận giá thực tế, tính lăn bánh theo nơi đăng ký, kiểm tra xe có sẵn/VIN và đăng ký lái thử nếu điều kiện cho phép.
Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC có đáng mua không? Phân tích theo nhu cầu thực tế
Tóm tắt quyết định: Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC là SUV plug-in hybrid cho người có điều kiện sạc và muốn kết hợp quãng đường điện hàng ngày với khả năng đi xa. Ở tầng quyết định mua, câu hỏi không nên dừng ở “xe có đẹp hay không”, mà phải chuyển thành ba vấn đề: phiên bản này giải quyết nhu cầu nào tốt hơn lựa chọn rẻ hơn, phần chênh giá có tạo ra giá trị sử dụng thật hay chỉ là trang bị ít dùng, và tổng ngân sách sau lăn bánh có phù hợp với dòng tiền hay không.
Người mua nên xác định trước tỷ lệ tự lái và có tài xế, số người thường xuyên ngồi trên xe, quãng đường hàng ngày, điều kiện đỗ xe, kế hoạch giữ xe và mức vốn muốn bỏ ra ban đầu. Khi các biến này rõ, việc chọn Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC hay một phiên bản khác sẽ bớt phụ thuộc cảm xúc. Đây cũng là lý do nên lái thử đúng mẫu xe, xem xe thực tế và yêu cầu bảng chênh lệch cấu hình trước khi đặt cọc. Với xe sang, một lựa chọn hợp nhu cầu trong 3–5 năm thường quan trọng hơn việc cố lấy phiên bản cao nhất.
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC và cách đọc theo nhu cầu sử dụng
| Tổng công suất | 381 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 650 Nm |
| Thuần điện tham khảo | 95–114 km |
| Sạc AC 11 kW | khoảng 2h45 |
GLE 400e là plug-in hybrid nên trải nghiệm chỉ tối ưu khi người dùng hiểu cả hai hệ năng lượng. Nếu có điểm sạc tại nhà hoặc nơi làm việc, quãng đường thuần điện có thể đáp ứng phần lớn hành trình thường ngày; khi đi xa, động cơ đốt trong giữ tính linh hoạt. Cần kiểm tra thói quen sạc, công suất điện tại nơi đỗ, lịch trình hàng ngày và chi phí lắp thiết bị sạc trước khi kết luận PHEV có phù hợp.
Thông số trên trang được dùng như mốc tham khảo để so sánh. Trước khi chốt xe, cần đối chiếu lại phiếu cấu hình và VIN vì trang bị có thể thay đổi theo lô xe hoặc thời điểm phân phối. Với các tính năng an toàn và hỗ trợ lái, nên xác nhận chức năng có trên đúng xe và hiểu giới hạn vận hành; không nên suy luận từ một xe trưng bày khác hoặc ảnh marketing.
Chi phí sở hữu, bảo hành và bảo dưỡng Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC
Giá mua chỉ là chi phí đầu vào. Một quyết định mua xe có chiều sâu phải tính thêm bảo hiểm, nhiên liệu hoặc điện năng, lốp, bảo dưỡng định kỳ, phụ tùng hao mòn, chi phí tài chính nếu vay và mức khấu hao dự kiến theo thời gian giữ xe. Với Mercedes-Benz, lịch bảo dưỡng và hạng mục thực tế phụ thuộc quãng đường, điều kiện sử dụng và cấu hình. Người mua nên yêu cầu giải thích rõ lịch dịch vụ dự kiến thay vì chỉ hỏi một con số “bảo dưỡng bao nhiêu tiền”.
Chính sách bảo hành cần được xác nhận theo xe và thời điểm bàn giao. Các quyền lợi hỗ trợ như Star Assist, lịch sử dịch vụ số, phụ tùng chính hãng hoặc sản phẩm bảo hiểm nên được xem là một phần của trải nghiệm sở hữu chứ không phải chi tiết phụ. Khi so hai phiên bản, hãy so tổng chi phí sở hữu 3–5 năm cùng với giá trị sử dụng thực tế; một phiên bản đắt hơn nhưng đúng nhu cầu có thể hợp lý hơn, trong khi trang bị không dùng tới chỉ làm tăng vốn ban đầu.
Xe Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC có sẵn, màu xe, VIN và thời gian giao
“Xe có sẵn” phải được hiểu là một chiếc xe cụ thể hoặc một lô xe có trạng thái đủ rõ để tư vấn. Trước khi đặt cọc, người mua nên yêu cầu xác nhận màu ngoại thất, màu nội thất, năm sản xuất, tình trạng VIN, cấu hình, thời gian giao dự kiến và điều kiện của chương trình giá đang áp dụng. Nếu VIN đã xác định, có thể đối chiếu trang bị trên phiếu cấu hình; nếu chưa có VIN, cần làm rõ khi nào có thể chốt xe cụ thể.
Màu xe ảnh hưởng cả sở thích cá nhân, thời gian chờ và đôi khi khả năng giao sớm. Cách xử lý tốt là yêu cầu hai phương án song song: màu ưu tiên và các màu có thể giao nhanh. Không nên đặt cọc chỉ vì một thông báo chung “còn xe” mà chưa biết đúng phiên bản, màu hoặc lô xe. Với xe giá trị cao, việc làm rõ dữ liệu này trước cọc giúp giảm rủi ro thay đổi kỳ vọng ở bước bàn giao.
Checklist dữ liệu cần đối chiếu trước khi chốt: thông số kỹ thuật, trang bị ngoại thất và nội thất, hệ thống an toàn, chính sách bảo hành, lịch bảo dưỡng, tình trạng xe có sẵn, VIN, màu xe, phương án trả góp và khả năng đổi xe cũ. Các dữ kiện này nên được xác nhận trên đúng chiếc xe hoặc phiếu cấu hình thay vì suy luận từ ảnh quảng cáo.
Trải nghiệm sở hữu
Chi phí và chính sách cần biết
Bảo dưỡng
Lịch bảo dưỡng và chi phí thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng, số kilomet và hạng mục thay thế.
Nhiên liệu hoặc năng lượng
Mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc năng lượng thay đổi theo điều kiện giao thông, tải trọng và thói quen vận hành.
Bảo hành
Chính sách bảo hành cần được xác nhận theo xe, thời điểm bàn giao và điều kiện áp dụng.
Tài chính
Phương án trả góp phụ thuộc tỷ lệ vay, thời hạn, lãi suất và hồ sơ tín dụng của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Những điều khách hàng thường cân nhắc
Giá GLE 400e 4MATIC có cố định không?
Không. Đây là mức tham khảo và cần xác nhận theo xe, VIN, màu sắc và chương trình tại thời điểm tư vấn.
Có thể kiểm tra xe và màu đang có không?
Có. Mercedes Center sẽ xác minh tình trạng xe, màu sắc, năm sản xuất và thời gian giao trước khi tư vấn đặt cọc.
Có thể tính chi phí lăn bánh theo tỉnh không?
Có. Cần giá xe thực tế và nơi đăng ký để dự toán sát hơn.
Chốt Mercedes-Benz GLE 400e 4MATIC bằng đúng xe và đúng chi phí.
Nhận một lần các dữ kiện cuối: giá theo xe/VIN, chi phí lăn bánh, xe và màu có thể giao, phương án thanh toán và thời gian giao dự kiến.